Bản dịch của từ 将纔 trong tiếng Việt

将纔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将纔 (Trạng từ)

jiàng cái
01

Vừa mới, ngay lúc trước đây

2.刚才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài năng xuất sắc về quân sự hoặc lãnh đạo; người có khả năng làm tướng lĩnh, chỉ huy.

1.亦作“将才”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将纔

jiāng

cái

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
纔兹
纔则
纔刚
纔可
纔属
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép