Bản dịch của từ 将虾钓鳖 trong tiếng Việt

将虾钓鳖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将虾钓鳖 (Tính từ)

jiāng xiā diào biē
01

Dùng tôm câu ba ba; lợi dụng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将虾钓鳖

jiāng

xiā

diào

biē

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép