Bản dịch của từ 将诚 trong tiếng Việt
将诚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
将诚 (Động từ)
【jiāng chéng】
01
Bày tỏ thành ý, thể hiện lòng chân thành
表达诚意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将诚
jiāng
将
chéng
诚
Các từ liên quan
将丧
将久
将事
将于
诚信
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
疆
葁
摪
漿
礓
㹔
殭
翞
鳉
缰
䕬
摾
謽
浆
勥
降
漿
匠
醬
弜
彊
畺
匞
㝳
尌
専
寽
对
寻
㝶
尊
專
尅
射
㝴
看
鿒
浈
粂
㡂
适
俫
䢔
胡
畇
㪅
胧
将来
即将
将就
将军
将近
将会
将于
将要
必将
将至
麻将
大将
名将
门将
激将
健将
将领
将士
上将
老将
