Bản dịch của từ 将迎 trong tiếng Việt

将迎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将迎 (Động từ)

jiàng yíng
01

Tâng bốc, lấy lòng, nịnh hót để được lòng người khác

3.逢迎;迎合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gửi đi rồi đón về; tiễn đưa và tiếp nhận

1.送往迎来。

Ví dụ
03

Đón tiếp, chào đón ai đó một cách trang trọng hoặc thân mật

2.迎接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chăm sóc, bảo dưỡng, giữ gìn (đồ vật, sức khỏe)

4.将养;保养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将迎

jiāng

yíng

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép