Bản dịch của từ 專屬授權 trong tiếng Việt

專屬授權

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

專屬授權 (Cụm từ)

zhuān shǔ shòu quán
01

Ủy quyền độc quyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 專屬授權

zhuān

shǔ

shòu

quán

專
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
专, 叀, 嫥, 専, 摶, 耑, 𠧡, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép