Bản dịch của từ 尉他 trong tiếng Việt

尉他

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉他 (Cụm từ)

wèi tā
01

见“尉佗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉他

wèi

Các từ liên quan

尉佗
尉候
尉劳
尉史
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép