Bản dịch của từ 尉劳 trong tiếng Việt

尉劳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉劳 (Cụm từ)

wèi láo
01

慰劳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉劳

wèi

láo

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉史
劳主
劳乏
劳事
劳人
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép