Bản dịch của từ 尉律学 trong tiếng Việt

尉律学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉律学 (Danh từ)

wèi lǜ xué
01

Học thuật về 尉律 (một ngành học hoặc học thuyết liên quan đến '尉律') — tức là nghiên cứu, học hỏi về hệ thống/luật lệ/ý niệm có tên 尉律

有关尉律的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉律学

wèi

xué

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
律义
律乘
律人
律令
律令格式
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép