Bản dịch của từ 尉承 trong tiếng Việt

尉承

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉承 (Cụm từ)

wèi chéng
01

安慰侍奉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉承

wèi

chéng

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép