Bản dịch của từ 尉氏县 trong tiếng Việt

尉氏县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉氏县 (Từ chỉ nơi chốn)

wèi shì xiàn
01

Huyện Úy Thị

河南省开封市下辖县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉氏县

wèi

shì

xiàn

尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép