Bản dịch của từ 尉纳 trong tiếng Việt

尉纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉纳 (Động từ)

wèi nà
01

An ủi, khuyên nhủ và tiếp nhận (để hoà giải hoặc thu phục)

安抚结纳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉纳

wèi

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép