Bản dịch của từ 尉茂 trong tiếng Việt

尉茂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉茂 (Cụm từ)

wèi mào
01

茂盛。尉﹐通“蔚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉茂

wèi

mào

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép