Bản dịch của từ 尉解 trong tiếng Việt

尉解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉解 (Động từ)

wèi jiě
01

Một loại y phục ngắn () trong nước Tân La cổ (từ cổ chỉ áo ngắn)

1.古新罗国人称襦(短衣)为“尉解”。

Ví dụ
02

An ủi, khuây khoả; làm dịu nỗi buồn hoặc lo lắng của người khác (Hán-Việt: uý giải/uy giải)

2.安慰宽解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉解

wèi

jiě

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
解下
解不下
解严
解义
解乏
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép