Bản dịch của từ 尉鱼 trong tiếng Việt

尉鱼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉鱼 (Cụm từ)

wèi yú
01

鲔的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉鱼

wèi

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép