Bản dịch của từ 尊候 trong tiếng Việt
尊候
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊候 (Danh từ)
【zūn hòu】
01
Lời thăm hỏi kính trọng trong thư (thăm hỏi sức khỏe, tình hình sinh hoạt của người nhận)
书信中问候对方起居等情况的敬词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊候
zūn
尊
hòu
候
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
候人
候伺
候光
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
