Bản dịch của từ 尊前 trong tiếng Việt

尊前

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊前 (Thán từ)

zūn qián
01

Trước chén rượu; trên bàn rượu (chỉ không gian, cảnh ở tiệc rượu)

1.在酒樽之前。指酒筵上。

Ví dụ
02

在尊长或受尊敬者面前书信用语表示对长辈或尊贵者的敬称相当于在您面前”/“尊前赐教中的尊前”)

2.尊长之前。书信中的敬词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊前

zūn

qián

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
前一向
前七子
前三后四
前不久
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép