Bản dịch của từ 尊卑 trong tiếng Việt

尊卑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊卑 (Danh từ)

zūn bēi
01

Tôn ti; thứ bậc xã hội; xã hội phân cấp

指社会中根据身份、地位、权力等因素形成的高低等级关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tôn ti; lớn nhỏ; trên dưới; bề trên bề dưới; cấp trên và cấp dưới

身份或地位的高低次序,包括长幼、上下级等关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊卑

zūn

bēi

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép