Bản dịch của từ 尊厚 trong tiếng Việt

尊厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊厚 (Tính từ)

zūn hòu
01

Tôn trọng và đãi ngộ hậu hĩnh; đối xử kính trọng, ưu đãi chu đáo (ví dụ: 尊厚待之 = kính trọng và đãi tốt)

尊崇厚待;尊贵优厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊厚

zūn

hòu

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
厚交
厚今薄古
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép