Bản dịch của từ 尊壸 trong tiếng Việt
尊壸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊壸 (Danh từ)
【zūn kǔn】
01
Danh hiệu kính trọng dành cho vợ của người phụ nữ đã có gia đình (danh hiệu tôn trọng dành cho vợ của người khác, cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc hoặc cổ xưa)
对人妻室的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊壸
zūn
尊
kǔn
壸
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
壸则
壸奥
壸彝
壸德
壸政
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
