Bản dịch của từ 尊夫人 trong tiếng Việt
尊夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊夫人 (Danh từ)
【zūn fū rén】
01
Kính gọi mẹ người khác (xưng hô trang trọng thời xưa); nghĩa đen: «tôn phu nhân» — cách gọi tôn trọng dành cho người mẹ
1.古时对他人母亲的敬称。
Ví dụ
02
Từ kính trọng gọi vợ của người khác (kính xưng, tương tự “phu nhân” nhưng dành cho người khác)
2.敬称他人之妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊夫人
zūn
尊
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
