Bản dịch của từ 尊姓大名 trong tiếng Việt

尊姓大名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊姓大名 (Tính từ)

zūn xìng dà míng
01

Tôn tính đại danh; cách gọi tôn trọng cho 'tên'.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊姓大名

zūn

xìng

míng

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
大一统
大万
大丈夫
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép