Bản dịch của từ 尊威 trong tiếng Việt

尊威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊威 (Danh từ)

zūn wēi
01

Từ kính trọng gọi đối phương có uy nghi, oai phong; sự kính nể vì quyền uy (Hán-Việt: tôn uy)

称对方威严的敬词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊威

zūn

wēi

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép