Bản dịch của từ 尊寿 trong tiếng Việt

尊寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊寿 (Danh từ)

zūn shòu
01

Cách gọi tôn kính về tuổi tác (dùng để tôn trọng tuổi già, tương đương “tuổi cao”/“tuổi thọ đáng kính”)

对人年龄的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊寿

zūn

shòu

寿

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép