Bản dịch của từ 尊府 trong tiếng Việt

尊府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊府 (Danh từ)

zūn fǔ
01

Kính gọi phụ thân của người khác (kính ngữ trang trọng, tương đương “ông nhà/cha nhà” của người khác)

1.对他人父亲的敬称。

Ví dụ
02

Tôn xưng nhà người khác (cách gọi tôn kính dành cho nơi ở của người khác, nhất là người lớn tuổi hoặc gia đình đối phương)

2.对他人之家的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊府

zūn

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép