Bản dịch của từ 尊彝 trong tiếng Việt

尊彝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊彝 (Danh từ)

zūn yí
01

Hai tên gọi của các loại đồ đựng rượu thời cổ (các lễ): “”“” đều指古代祭祀宴享用的酒器后也泛指礼器

尊﹑彝均为古代酒器﹐金文中每连用为各类酒器的统称。因祭祀﹑朝聘﹑宴享之礼多用之﹐亦以泛指礼器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊彝

zūn

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép