Bản dịch của từ 尊无二上 trong tiếng Việt

尊无二上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊无二上 (Tính từ)

zūn wú èr shàng
01

Không có hai vua, chỉ có một người đứng đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊无二上

zūn

èr

shàng

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
无一不备
无一不知
无一可
无一时
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép