Bản dịch của từ 尊明 trong tiếng Việt
尊明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊明 (Danh từ)
【zūn míng】
01
Kính trọng người có đức hạnh và sáng suốt (tôn kính bậc hiền minh)
2.尊重贤明的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáng suốt và ngay thẳng như một vị thánh; cao cả và khôn ngoan (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản cổ)
3.犹圣明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ vị vua minh sáng, bề trên sáng suốt (tôn xưng một vị quân chủ hiền minh)
4.指圣明之君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kính trọng và tỏ rõ cho người khác biết; đối đãi tôn kính một cách công khai
1.谓尊敬地对待并且明示于人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊明
zūn
尊
míng
明
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
