Bản dịch của từ 尊显 trong tiếng Việt
尊显
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊显 (Động từ)
【zūn xiǎn】
01
Tôn lên, đặt vào địa vị cao sang, làm cho được trọng vọng và lộng lẫy
3.致人于尊贵显赫的地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao quý, uy nghi, hiển hách; tỏ rõ địa vị trang trọng
1.尊贵显赫。
Ví dụ
03
Người có địa vị cao, quyền quý và danh vọng rực rỡ (người quyền quý, cao sang)
2.指地位尊贵显赫的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊显
zūn
尊
xiǎn
显
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
显严
显丽
显举
显义
显亮
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
