Bản dịch của từ 尊王攘夷 trong tiếng Việt

尊王攘夷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊王攘夷 (Tính từ)

zūn wáng rǎng yí
01

Trung thành với vua, đẩy lùi ngoại tộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊王攘夷

zūn

wáng

rǎng

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
王不留行
王世子
王业
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép