Bản dịch của từ 尊萱 trong tiếng Việt
尊萱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊萱 (Danh từ)
【zūn xuān】
01
Tên gọi kính trọng dành cho mẹ (cách xưng hô trang trọng với mẹ)
1.对自己母亲的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gọi mẹ của người khác một cái tên kính trọng (tên kính trọng dành cho mẹ của người khác)
2.敬称他人之母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊萱
zūn
尊
xuān
萱
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
萱亲
萱堂
萱室
萱帏
萱花椿树
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
