Bản dịch của từ 尊造 trong tiếng Việt

尊造

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊造 (Danh từ)

zūn zào
01

Tên kính gọi về can chi sinh nhật (sinh mệnh theo thiên can địa chi); cách gọi trang trọng, cổ xưa trong thuật số và tướng số

对人生辰干支的敬称。造﹐旧时星命术语﹐即生辰干支。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊造

zūn

zào

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
造业
造为
造乱
造事
造产
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép