Bản dịch của từ 尊颜 trong tiếng Việt

尊颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊颜 (Danh từ)

zūn yán
01

对长者仪容的敬称对老年人容貌或风采的尊称类似尊容”“尊颜悦色中的尊颜”)

对长者仪容的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊颜

zūn

yán

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép