Bản dịch của từ 尋 trong tiếng Việt
尋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
尋 (Động từ)
【xún】
01
Xem mục “寻” để biết nghĩa (tìm kiếm, tìm tòi như trong câu tục ngữ “tầm sư học đạo” – đi tìm thầy học đạo).
见“寻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
- Các biến thể:
- 樳, 𥳍, 寻, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫, 𦅀
- Hình thái radical:
- ⿳,彐,⿰,工,口,寸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰊
㽦
恂
咰
䖲
詢
㰬
䡅
㚯
㜄
㨚
燖
导
尊
㝴
尀
対
㝷
射
寽
㝳
㝵
封
將
溇
萩
揁
厫
惱
猱
㨩
氬
溃
閖
䬥
絬
