Bản dịch của từ 尌 trong tiếng Việt
尌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
尌 (Động từ)
【shù】
01
Đứng dậy
站起来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đặt (cái gì đó) đứng thẳng
站起来
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 駐
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霔
㽰
㵂
豎
俞
䢤
㜐
捒
虪
戍
䭭
㾁
坾
砫
注
芧
佇
㝉
鑄
住
䇡
殶
壴
贮
専
專
尉
寻
將
㝴
寿
尊
尋
寺
寽
寸
甦
湖
䖑
㾜
骪
鄕
鈦
揆
暏
詟
塈
鈊
