Bản dịch của từ 導 trong tiếng Việt
導
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
導 (Động từ)
【dǎo】
01
Nạo vét
疏通
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thu hút
引誘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dẫn truyền.
傳導。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gây ra; gây ra.
(形聲。从寸,道聲。「寸」與「手」意思相近。本義:以手牽引,引導)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Dạy bảo
教導
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Truyền cảm hứng, soi sáng
啓發,開導
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 导, 𡭎, 𡭑, 𧘄
- Hình thái radical:
- ⿱,道,寸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠀
䆃
祷
禂
䮻
䲽
搗
檮
嶌
㨶
陦
槝
㝷
將
尅
㝳
对
寸
寺
寿
尊
封
尀
㝶
銿
䟿
噓
䤫
䋻
潷
䁙
聩
𠎼
𠏴
樝
䵑
