Bản dịch của từ 小一 trong tiếng Việt

小一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小一 (Danh từ)

xiǎo yī
01

Vật chất cực nhỏ, điểm vô cùng nhỏ theo tưởng tượng cổ: 'vật nhỏ nhất' (Hán Việt: tiểu nhất, tương tự 'vô cùng tiểu').

古人想象中物质小至不能再分的质点。惠施用以称无穷小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小一

xiǎo

Các từ liên quan

小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
小不点儿
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép