Bản dịch của từ 小业主 trong tiếng Việt
小业主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小业主 (Danh từ)
【xiǎo yè zhǔ】
01
Chủ doanh nghiệp nhỏ: người sở hữu ít vốn, làm kinh doanh hoặc sản xuất quy mô nhỏ, ít hoặc không thuê công nhân
占有少量资产﹐从事小规模的生产经营﹐不雇用或雇用少数工人的小工商业者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小业主
xiǎo
小
yè
业
zhǔ
主
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
