Bản dịch của từ 小东西 trong tiếng Việt

小东西

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小东西 (Cụm từ)

xiǎo dōng xī
01

1.很小的事物。

Ví dụ
02

2.很小的或微不足道的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小东西

xiǎo

dōng

西

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
西上
西东
西乐
西乞
西乡
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép