Bản dịch của từ 小两 trong tiếng Việt
小两
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小两 (Danh từ)
【xiáo liǎng】
01
1.隋唐衡名。隋唐度量衡有大小二制﹐以二十四铢为一小两﹐三小两为一大两。
Ví dụ
02
Đơn vị lượng cũ: 'lạng nhỏ' — chỉ loại 'lượng' nhỏ hơn theo cách chia cũ (ở thời trước 1 cân từng chia thành 16两 gọi là小两, sau đổi thành 10两).
2.今市制分一斤为十两﹐故俗称以前分一斤为十六两之两为小两。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小两
xiǎo
小
liǎng
两
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
两七
两三
两上领
两下
两下子
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
