Bản dịch của từ 小丫头 trong tiếng Việt
小丫头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小丫头 (Danh từ)
【xiǎo yā tou】
01
Bé gái (dung dị, hơi thân mật hoặc trìu mến); giống 'con gái nhỏ' hoặc 'cô bé'
小女孩。。如:「我带这小丫头出去逛逛。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gái trẻ giúp việc trong nhà (tỳ nữ, nữ tì) — từ cổ/tiểu thuyết, thường chỉ cô bé/thiếu nữ làm việc nhà trong gia đình phong kiến
年轻婢女。。红楼梦.第三回:「每人除自幼乳母外,另有四个教引嬷嬷,除贴身掌管钗钏盥沐两个丫鬟外,另有五六个洒扫房屋来往使唤的小丫头。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小丫头
xiǎo
小
yā
丫
tou
头
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
