Bản dịch của từ 小乐 trong tiếng Việt
小乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小乐 (Danh từ)
【xiǎo lè】
01
Bản nhạc nhỏ; khúc nhạc ngắn (thường cổ điển/điệu nhỏ). Hán-Việt: Tiểu nhạc
1.小乐曲。唐白居易有《南园试小乐》诗。
Ví dụ
02
Ban nhạc nhỏ; dàn nhạc/nhóm biểu diễn quy mô nhỏ (ví dụ: ban nhạc học sinh, nhóm nhạc địa phương)
2.小乐队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小乐
xiǎo
小
lè
乐
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
