Bản dịch của từ 小二黑结婚 trong tiếng Việt
小二黑结婚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小二黑结婚 (Danh từ)
【xiǎo èr hēi jié hūn】
01
Tên một truyện ngắn (tác phẩm của Triệu Thụ Lý, 1943) kể chuyện tình yêu tự do của hai nhân vật nông thôn — Tiểu Nhị Hắc và Tiểu Tần — gặp phản đối gia đình, cuối cùng được chính quyền địa phương ủng hộ kết hôn.
短篇小说。赵树理作。1943年发表。小二黑与同村姑娘小芹自由恋爱,遭双方家长反对。坏分子金旺兄弟因调戏小芹不成,以捉奸为名,将二黑和小芹抓起来。区长明察,关押金旺兄弟,支持二黑和小芹结婚,并对双方家长进行了教育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小二黑结婚
xiǎo
小
èr
二
hēi
黑
jié
结
hūn
婚
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
黑三棱
黑下
黑下水
结业
结义
结习
结了鸟
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
