Bản dịch của từ 小五义 trong tiếng Việt

小五义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小五义 (Cụm từ)

xiǎo wǔ yì
01

全称《忠烈小五义传》。清代长篇小说。一百二十四回。上承《三侠五义》,以破铜网阵为线索,主要写“三侠五义”的后人徐良、艾虎、白芸生、卢珍、韩天锦五位小义士除暴锄奸的故事。另有续书名《续小五义》,一百二十四回。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小五义

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
五一六通知
五一节
五丁
五七
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép