Bản dịch của từ 小五金 trong tiếng Việt

小五金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小五金 (Danh từ)

xiǎo wǔ jīn
01

Các phụ kiện kim loại cỡ nhỏ và dụng cụ kim loại nhỏ (ví dụ: đinh, ốc vít, ổ khóa, khoan nhỏ), tức là 'phụ kiện kim khí' trong xây dựng và sửa chữa.

小型金属器件和工具的统称。如铁钉﹑螺丝﹑锁﹑旋凿等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小五金

xiǎo

jīn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
五一六通知
五一节
五丁
五七
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép