Bản dịch của từ 小产 trong tiếng Việt

小产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小产 (Động từ)

xiáo chǎn
01

Đẻ non; sẩy thai; hư thai; tiểu sản; sẩy

流产的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sảo

怀孕不足月而流产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小产

xiǎo

chǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép