Bản dịch của từ 小人国 trong tiếng Việt

小人国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小人国 (Danh từ)

xiǎo rén guó
01

Vương quốc của người lùn (trong thần thoại/đồng thoại); đất nước toàn người cỡ nhỏ

神话传说中身材矮小的人所居之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小人国

xiǎo

rén

guó

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
国丈
国丧
国中之国
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép