Bản dịch của từ 小人物 trong tiếng Việt

小人物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小人物 (Danh từ)

xiǎo rén wù
01

1.指小型人物塑像。

Ví dụ
02

Người bình thường, địa vị thấp; người vô danh (Hán-Việt: tiểu nhân vật)

2.地位不高﹐没有名望的普通人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小人物

xiǎo

rén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
物业
物主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép