Bản dịch của từ 小余 trong tiếng Việt

小余

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小余 (Danh từ)

xiǎo yú
01

Một khoảng thời gian ngắn còn lại trong ngày; thời khắc lẻ tẻ sau một ngày (ví dụ vài giờ buổi tối còn lại).

2.泛指一日馀下的短暂时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số dư tháng/ngày nhỏ (trong tính lịch cổ, chỉ phần không tròn của thời gian — “nhỏ dư” như phần dư dưới một ngày hoặc dưới một chu kỳ lớn)

1.凡不满一甲(即六十)余下的日数称大馀﹐不满一日(包括夜)余下的分数称小馀。“大余”﹑“小余”各分前﹑后。前“大余”指所求年天正十一月(即今所用的农历前一年十一月)朔那一天的干支﹐前“小余”是指这一天合朔的时刻;后“大余”是指这一年冬至那一天的干支﹐后“小余”是指冬至在这一天的时刻。前“小余”按一日九百四十分计算﹐后“小余”按一日三十二分计算。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小余

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
余一人
余一余三
余丁
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép