Bản dịch của từ 小使 trong tiếng Việt
小使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小使 (Danh từ)
【xiáo shǐ】
01
Tiểu phục dịch trong cung; người hầu nhỏ trong triều (người làm việc phục vụ ở nội cung)
1.指宫中侍役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người hầu, người làm lẻ; thường chỉ các đầy tớ hoặc người giúp việc bình thường
2.指一般佣人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小使
xiǎo
小
shǐ
使
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
