Bản dịch của từ 小使者 trong tiếng Việt

小使者

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小使者 (Cụm từ)

xiáo shí zhě
01

古代高丽官职名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小使者

xiǎo

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép